Thông tin
B.B. Gaziantep
Contract Period:
61
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
27AGE
24/01/1999
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 13/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 25.1(21.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 11/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.56(0.12)Sút bóng
(OT)
- 19.72(16.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 23/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1(0.34)Sút bóng
(OT)
- 25(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 1.55Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR Cup
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|