Thông tin
Bandirmaspor
Contract Period:
2
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
36AGE
15/12/1990
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 6/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 29.92(24.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 12/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.55(0.25)Sút bóng
(OT)
- 18.1(14.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 24/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.04
0.11
Thẻ phạt
- 0.36(0.11)Sút bóng
(OT)
- 24.79(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.77(0.27)Sút bóng
(OT)
- 29.4(23.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1.53Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR 2
|
24 Erzincanspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR 2
|
Erzin Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR 2
|
Erbaaspor S |
0 |
0 |
0 |
0
1
|