Thông tin
Corum Belediyespor
Contract Period:
-
20
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
34AGE
08/10/1992
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 23/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.79(0.21)Sút bóng
(OT)
- 29.61(23.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 2.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 1.86Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Erzurum BB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Adana Demirspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Manisa BB Spor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Umraniyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sanliurfaspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|