Thông tin
76 Igdir Belediye spor
Contract Period:
-
6
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
27AGE
04/06/1999
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
25-26
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 20/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.16(0.05)Sút bóng
(OT)
- 17.42(15.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 1.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 7/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.14(0.07)Sút bóng
(OT)
- 20.64(18.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 23(21.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 12.38(10.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Adana Demirspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Yeni Malatyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Kocaelispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Karagumruk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|