Thông tin
Greuther Furth
Contract Period:
80
- ĐứcQuốc gia
-
25AGE
05/04/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 20/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.77(0.23)Sút bóng
(OT)
- 15.87(13.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.71(0.14)Sút bóng
(OT)
- 13.93(11.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 8.5(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|