Thông tin
Neman Grodno
Contract Period:
15
- BelarusQuốc gia
-
32AGE
25/02/1994
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Cúp Belarusian
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
Dnepr Mogilev |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Arsenal Dzyarzhynsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Dinamo Brest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
KI Klaksvik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FK Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Banants |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Slavia Mozyr |
1 |
0 |
0 |
0
0
|