Thông tin
FC Shakhtar Donetsk
Contract Period:
27
- UkraineQuốc gia
-
23AGE
25/05/2003
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
Thế vận hội Olympic
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 19/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 14(11.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 9/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.64(0.27)Sút bóng
(OT)
- 22.09(19.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Polissya Zhytomyr |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Metalist 1925 Kharkiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SG Sonnenhof Grobaspach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Hamrun Spartans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
SC Poltava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kudrivka |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Iceland |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Metalist 1925 Kharkiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|