Thông tin
Polissya Zhytomyr
Contract Period:
7
- UkraineQuốc gia
-
26AGE
01/02/2000
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 12/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 1.33(1.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
WSG Wattens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FK Epitsentr Dunayivtsi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Vancouver Whitecaps FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Zorya |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
PFC Oleksandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FC Vorskla Poltava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKRC
|
Veres |
0 |
0 |
0 |
0
1
|