Thông tin
Glasgow Rangers
Contract Period:
18
- Phần LanQuốc gia
-
25AGE
15/08/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCOFAC
|
Queen's Park |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Andorra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Malta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|