Thông tin
SC Heerenveen
Contract Period:
45
- Na UyQuốc gia
-
22AGE
21/02/2004
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.64(0.12)Sút bóng
(OT)
- 43.76(33.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 3.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1.45Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.06Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.55Đánh đầu thành công
- 32/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.56(0.06)Sút bóng
(OT)
- 45.18(35.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 3.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 1.65Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 3.06Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 24/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.04
0.18
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 32.07(24.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 1.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 2.82Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Hà Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
RKC Waalwijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Slovenia |
0 |
0 |
0 |
1
1
|