Thông tin
Dinamo Bucuresti
Contract Period:
9
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
25AGE
01/01/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0.54(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
LKS Lodz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Moss |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Strommen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
IL Hodd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Asane Fotball |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Kryvbas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Odds Ballklubb |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Raufoss |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Asane Fotball |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Moss |
1 |
0 |
0 |
0
0
|