Thông tin
Randers FC
Contract Period:
5
- ÚcQuốc gia
-
23AGE
06/02/2003
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Úc
-
FFA Cup Úc
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 50.75(44.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16(14.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 41.33(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.17Đánh đầu thành công