Thông tin
Hvidovre IF
Contract Period:
14
- Đan MạchQuốc gia
-
28AGE
11/07/1998
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
25-26
-
24
-
23
-
19
-
18
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 25/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
AC Horsens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Lyngby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Herfolge Boldklub Koge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Lyngby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
FA 2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
FC Aarhus Fremad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Lyngby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Herfolge Boldklub Koge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|