Thông tin
Hull City
Contract Period:
9
- Scotland,AnhQuốc gia
-
30AGE
04/06/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
16-17
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
1 |
0 |
0
0
|