Thông tin
Leyton Orient
Contract Period:
7
- Ireland,AnhQuốc gia
-
23AGE
08/01/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 27/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.21(0.55)Sút bóng
(OT)
- 20.76(13.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.85Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.67Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.52Đánh đầu thành công
- 23/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1.34(0.55)Sút bóng
(OT)
- 15.83(10.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1.59Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.41Sai lầm
- 1.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 13/17GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.59(0.41)Sút bóng
(OT)
- 23.41(17.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1.18Đánh đầu
- 1.47Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|