Thông tin
West Ham United
Contract Period:
30
- AnhQuốc gia
-
21AGE
12/12/2005
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.23(0)Sút bóng
(OT)
- 21.08(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 2.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 17.75(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 21.47(17.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Reading |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|