Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
24AGE
10/03/2002
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £7.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
Euro U21
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 19/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.44(0.09)Sút bóng
(OT)
- 15.12(12.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.43)Sút bóng
(OT)
- 27.71(21.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.43Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.2(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21
|
U21 Pháp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U21 Ý |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aalborg BK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|