Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
25AGE
12/06/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Prostejov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Ceske Budejovice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Banik Ostrava B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Viktoria Zizkov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Teplice |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
AC Horsens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Midtjylland |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Slavia Kromeriz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
FK Graffin Vlasim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Vysocina Jihlava |
2 |
0 |
0 |
0
0
|