Thông tin
Lausanne Sports
Contract Period:
-
10
- Thụy Sĩ,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
31AGE
10/02/1995
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 29/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.08(0.08)Sút bóng
(OT)
- 7.31(5.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 27.33(19.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Hamrun Spartans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|