Thông tin
- Thụy Sĩ,ĐứcQuốc gia
-
33AGE
07/01/1993
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
VĐQG Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
- 1/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.12(0.06)Sút bóng
(OT)
- 5.47(3.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Schaffhausen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|