Thông tin
Aston Villa
Contract Period:
11
- AnhQuốc gia
-
31AGE
30/12/1995
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Costa Rica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Burnley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Bologna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Bologna |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|