Thông tin
- Anh,NigeriaQuốc gia
-
25AGE
29/07/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
VĐQG Scotland
Thống kê cầu thủ
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.36(0.09)Sút bóng
(OT)
- 17.36(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0.45Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JOR D1
|
AL Salt |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
FIN D1
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
KTP Kotka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN CUP
|
FC Haka |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN CUP
|
Ilves Tampere |
1 |
0 |
0 |
0
1
|