| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 53 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 181 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 183 cm | 78 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 187 cm | - | Georgia |
| Tiền đạo cánh trái | 32 | 185 cm | 62 kg | Guinea Bissau |
| Tiền đạo cánh trái | 18 | 176 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 172 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 180 cm | - | Algeria |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 178 cm | - | Albania |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 170 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 177 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ | 32 | 180 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 193 cm | - | Senegal |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 186 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 181 cm | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 198 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 185 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 175 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 171 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 185 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 173 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 182 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 175 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 181 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 175 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 181 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 185 cm | - | Đảo Síp |
| Thủ môn | 18 | - | - | Đảo Síp |
| Thủ môn | 23 | 193 cm | - | Đảo Síp |

