Olympique Dcheira Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
43 |
- |
- |
Ma Rốc |
|
| Tiền đạo |
27 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
178 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
34 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
178 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
30 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
34 |
166 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
27 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
33 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
28 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
25 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ |
28 |
186 cm |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ |
23 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
182 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
32 |
177 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
- |
- |
Mali |
| Tiền vệ trung tâm |
33 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
178 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
33 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
30 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
29 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
40 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
30 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
28 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
30 |
- |
- |
Ma Rốc |