Olympique de Safi Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
40 |
- |
- |
Ma Rốc |
|
| Tiền đạo |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
33 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
175 cm |
- |
Senegal |
| Tiền đạo cánh trái |
30 |
172 cm |
64 kg |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
33 |
179 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
27 |
172 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
28 |
170 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
31 |
- |
- |
Mali |
| Tiền đạo cánh phải |
19 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
30 |
186 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
177 cm |
- |
Tunisia |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
25 |
180 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
24 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ |
32 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Burkina Faso |
| Hậu vệ |
22 |
190 cm |
83 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
188 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
168 cm |
- |
Senegal |
| Hậu vệ cánh trái |
33 |
168 cm |
- |
Algeria |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
184 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
33 |
184 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
179 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
186 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
33 |
174 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
28 |
- |
- |
Congo |
| Tiền vệ tấn công |
32 |
178 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
178 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
31 |
170 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
182 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
26 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
32 |
187 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
31 |
193 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
28 |
- |
- |
Ma Rốc |