Thông tin
- SyriaQuốc gia
-
37AGE
23/03/1989
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
FIFA Club World Cup
-
Asian Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-27
-
23-25
-
23
-
19-21
-
17
-
16-19
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 18/24GS/GP
- 0.29(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 3.46(1.25)Sút bóng
(OT)
- 13.83(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.46Đánh đầu thành công
- 17/17GS/GP
- 0.65(0.18)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 3.53(1.59)Sút bóng
(OT)
- 18.12(12.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 1.88Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 2.12Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.18Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.78(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SK CUP
|
Al-Suqoor |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC
|
Afghanistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|