Thông tin
Halmstads
Contract Period:
9
- Palestine,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
24AGE
09/03/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
23-25
-
22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 9/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0.46(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Malmo FF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Osters IF |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
3 |
2 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
IFK Norrkoping |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Elfsborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
IFK Varnamo |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
AIK Solna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Orebro Syrianska IF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|