Thông tin
Al Wahda
Contract Period:
70
- SyriaQuốc gia
-
32AGE
15/01/1994
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
AFC Champions League
-
Asian Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
FIFA Club World Cup
-
25-26
-
25-26
-
24-27
-
23-25
-
22
-
21-23
-
21
-
19-21
-
19
-
17
-
16-19
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0.5(0.5)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 4.25(2.25)Sút bóng
(OT)
- 24.75(20.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.75Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 2.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0.14(0.14)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.43Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.86(0.71)Sút bóng
(OT)
- 28.71(23.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 1.86Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.5(0.25)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.25(0.5)Sút bóng
(OT)
- 9(6.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Wasl FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Ittihad Kalba |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Nasr Dubai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Ajman Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al-Jazira(UAE) |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Bataeh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE
|
Dubai United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Al-Duhail |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Ain |
1 |
1 |
0 |
0
0
|