Thông tin
Manchester City
Contract Period:
7
- Ai Cập,CanadaQuốc gia
-
27AGE
07/02/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £60 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
FIFA Club World Cup
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brentford |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Ả Rập Xê Út |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Newcastle United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Newcastle United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Bờ Biển Ngà |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Zimbabwe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|