Thông tin
Ironi Tiberias
Contract Period:
37
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
30AGE
25/03/1996
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
VĐQG Séc
-
Europa League
-
25-26
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 23/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 43(35.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 3.2Đánh đầu thành công
- 17/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Ironi Tiberias |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|