Thông tin
Houston Dynamo
Contract Period:
9
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
28AGE
07/10/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
NCAL Cup
-
Europa League
-
VĐQG Séc
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hà Lan
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
USA CUP
|
Louisville City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
San Diego FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
USA CUP
|
El Paso Locomotive FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Tigres UANL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Philadelphia Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
San Diego FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Austin FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Colorado Rapids |
1 |
0 |
0 |
0
1
|