Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
36AGE
05/07/1990
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.023 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
VĐQG Nga
-
Europa League
-
Euro 2024
-
20-21
-
15-16
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-16
Thống kê cầu thủ
- 12/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/18GS/GP
- 0.17(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.17(0.28)Sút bóng
(OT)
- 16.44(11.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 9/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1(0.64)Sút bóng
(OT)
- 30.73(23.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 1.91Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 1.18Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 12/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.06(0.25)Sút bóng
(OT)
- 26.44(20.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 56.5(50)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu