Orbit College Đội hình

Tên
 
Pogiso Makhoye
Pogiso Makhoye
18
Thabang Mahlangu
Thabang Mahlangu
31
Lucky Mahlatsi
Lucky Mahlatsi
36
Reotshepile Letlhake
Reotshepile Letlhake
51
Kgotso Masangane
Kgotso Masangane
70
Kapinga Lesedi Alton
Kapinga Lesedi Alton
9
Lethabo Modimoeng
Lethabo Modimoeng
27
Ayanda Lukhele
Ayanda Lukhele
40
Katlego Cwinyane
Katlego Cwinyane
 
Mpho Khabane
Mpho Khabane
 
Muhluri Ubisi
Muhluri Ubisi
10
Amethyst Bradley Ralani
Amethyst Bradley Ralani
14
Mbulelo Wagaba
Mbulelo Wagaba
42
Papama Tyongwana
Papama Tyongwana
22
Lebohang Lesako
Lebohang Lesako
35
Thabang Maponya
Thabang Maponya
 
Alphonia Lekeno
Alphonia Lekeno
 
Faku Nhlanhla
Faku Nhlanhla
 
Lemohang Maseko
Lemohang Maseko
13
Thapelo Mokwena
Thapelo Mokwena
38
Monwabisi Mngqibisa
Monwabisi Mngqibisa
39
Oarabile Moeti
Oarabile Moeti
49
Hamashe Mlambo
Hamashe Mlambo
52
Abdoulaye Mariko
Abdoulaye Mariko
53
Chulumanco Matshotyana
Chulumanco Matshotyana
54
Samukelo Mkhize
Samukelo Mkhize
 
Cameron Chweu
Cameron Chweu
 
Tebogo Letlhake
Tebogo Letlhake
 
Ikaneng Ramosala
Ikaneng Ramosala
28
Halalisani Vilakazi
Halalisani Vilakazi
41
Ramahlwe Mphahlele
Ramahlwe Mphahlele
47
Lefa Ganabo
Lefa Ganabo
48
Onyango Brian
Onyango Brian
 
Moagise Manyedi
Moagise Manyedi
 
Mohammed Abubakar
Mohammed Abubakar
4
Olaoleng Mokgosi
Olaoleng Mokgosi
23
Thabang Nhlapo
Thabang Nhlapo
30
Ndumiso Ngiba
Ndumiso Ngiba
 
Kamohelo Sinvula
Kamohelo Sinvula
2
Ben Motshwari
Ben Motshwari
3
Tlhalefang Manyedi
Tlhalefang Manyedi
6
Axolile Noyo
Axolile Noyo
12
Atisang Batsi
Atisang Batsi
15
Thibedi Given
Thibedi Given
24
Doctor Motswakhumo
Doctor Motswakhumo
37
Karabo Mgeshane
Karabo Mgeshane
19
Yanga Madiba
Yanga Madiba
29
Thulani Jingana
Thulani Jingana
21
Katlego Mkhabela
Katlego Mkhabela
26
Kobamelo Setlhodi
Kobamelo Setlhodi
 
Tshwanelo Pitso
Tshwanelo Pitso
7
Gomolemo Khoto
Gomolemo Khoto
11
Thuso Edgar Moleleki
Thuso Edgar Moleleki
17
Thato Mohlamme
Thato Mohlamme
20
Tshepo Matsemela
Tshepo Matsemela
50
Tshwarelo Mattwes Bereng
Tshwarelo Mattwes Bereng
 
Simphiwe Ndlovu
Simphiwe Ndlovu
8
Realeboga Potsana
Realeboga Potsana captain
43
Pogiso Mahlangu
Pogiso Mahlangu
1
Sabelo Nkomo
Sabelo Nkomo
16
Sekhoane Moerane
Sekhoane Moerane
32
Cyril Chibwe
Cyril Chibwe
34
Tshepo Mamabolo
Tshepo Mamabolo
 
Johnny Mathole
Johnny Mathole
POS AGE HT WT NAT
HLV 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo 20 180 cm - Nam Phi
Tiền đạo 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo 28 168 cm - Nam Phi
Tiền đạo 31 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 27 188 cm - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 24 177 cm - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 38 171 cm 70 kg Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 29 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 25 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 27 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 31 176 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 23 171 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 23 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 23 - - Mali
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 32 - - Nam Phi
Tiền vệ 31 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ 28 - - Nam Phi
Hậu vệ 36 185 cm 65 kg Nam Phi
Hậu vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ 31 181 cm - Kenya
Hậu vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ 26 183 cm - Ghana
Hậu vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 28 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 35 172 cm - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 28 180 cm - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 24 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 30 186 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 26 178 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 27 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 31 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 35 176 cm - Lesotho
Tiền vệ tấn công 32 165 cm - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 34 177 cm - Nam Phi
Thủ môn 2025 - - Nam Phi
Thủ môn 28 - - Lesotho
Thủ môn 33 180 cm - Zambia
Thủ môn 32 - - Nam Phi
Thủ môn 37 - - Nam Phi