Thông tin
Erzurum BB
Contract Period:
-
53
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
38AGE
23/11/1988
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 34/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.93(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.64Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 13/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.31
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 22(16.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 3.06Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 21/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.09(0)Sút bóng
(OT)
- 27.09(21.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 1.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 1.74Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.65Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 3.43Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 24/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.19(0.04)Sút bóng
(OT)
- 28.04(21.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 2.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 1.42Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 2.42Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 2.96Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33.75(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 1.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 4.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|