| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 22 | 167 cm | - | Mozambique |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 26 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 188 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 40 | 185 cm | 76 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 47 | 187 cm | 86 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 35 | 181 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 39 | - | - | Cape Verde |
| Tiền vệ | 31 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 34 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 37 | 185 cm | 69 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 39 | 182 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 45 | 173 cm | 75 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 180 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 180 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 34 | 177 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 182 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 41 | 178 cm | 79 kg | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 40 | 180 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 39 | 185 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 36 | 187 cm | - | Bồ Đào Nha |

