Thông tin
Vanraure Hachinohe FC
Contract Period:
-
90
- NigeriaQuốc gia
-
28AGE
04/08/1998
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
V-League
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 2/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.62(0)Sút bóng
(OT)
- 5.54(3.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.08Đánh đầu thành công
- 2/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.57(0.29)Sút bóng
(OT)
- 3.86(2.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 1/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 4.2(2.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VIE D1
|
Hải Phòng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
VIE D1
|
Hoàng Anh Gia Lai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Matsumoto Yamaga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|