| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 33 | 176 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 29 | 175 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 29 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 29 | 185 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 25 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 31 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo | 37 | 173 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 35 | 172 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 34 | 166 cm | 68 kg | Brazil |
| Tiền đạo | 32 | 182 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 33 | 172 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 29 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 32 | 165 cm | 60 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 36 | 174 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 33 | 180 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 44 | 179 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 174 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 168 cm | 60 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 165 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 36 | 170 cm | 61 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 36 | 174 cm | 67 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 27 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 34 | 173 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 33 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 32 | 175 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 32 | 185 cm | 80 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 37 | 166 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 32 | 181 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 36 | 180 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 26 | 184 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 33 | 175 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 28 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 31 | 185 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 33 | 173 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ | 25 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 31 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ | 35 | 180 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 34 | 177 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 52 | 171 cm | 59 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 29 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 38 | 176 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 33 | 179 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 35 | 184 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 36 | 178 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 36 | 177 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 180 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 170 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 30 | 190 cm | 80 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 19 | - | - | Hàn Quốc |
| Thủ môn | 21 | - | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 34 | 188 cm | 82 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 31 | 180 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 34 | 185 cm | 81 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 34 | 183 cm | 73 kg | Nhật Bản |

