Thông tin
Omiya Ardija
Contract Period:
13
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
23/06/1998
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26
-
25
-
22
-
19
-
18
-
24
-
24
-
23
-
23
Thống kê cầu thủ
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 49.86(41.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 2.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.43Đánh đầu thành công
- 10/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 40/41GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 20.56(14.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.06Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Mito Hollyhock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|