Thông tin
Slavia Praha
Contract Period:
19
- LiberiaQuốc gia
-
28AGE
19/07/1998
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Cúp Séc
-
Africa Cup of Nations
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Libya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CZE D1
|
Zlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|