Thông tin
Oud Heverlee Leuven
Contract Period:
27
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
28AGE
26/04/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 29/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.39
Thẻ phạt
- 0.67(0.3)Sút bóng
(OT)
- 17.79(13.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1.48Bị phạm lỗi
- 1.76Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 2.09Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 17/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.26
Thẻ phạt
- 0.43(0.13)Sút bóng
(OT)
- 25.13(20.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 1.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 1.61Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 1.96Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 10/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.42
Thẻ phạt
- 0.33(0.06)Sút bóng
(OT)
- 21.67(16.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 1.64Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1.58Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 17/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.26(0.05)Sút bóng
(OT)
- 25.63(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 1.58Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.79Sai lầm
- 2.32Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|