Oscar Javier Mendez Albornoz info
Thông tin
Colo Colo
Contract Period:
20
- UruguayQuốc gia
-
32AGE
05/12/1994
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Giao hữu
-
CHI LC
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Uruguay
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Colombia
-
VĐQG Argentina
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 10.43(8.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 12/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.47(0.12)Sút bóng
(OT)
- 14.65(9.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 2.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI LC
|
Huachipato |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI LC
|
Coquimbo Unido |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Nacional Montevideo |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
URU D1
|
Liverpool M. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Cerro Montevideo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Liverpool M. |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Racing Montevideo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Club Atletico Progreso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Liverpool M. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Olimpia Asuncion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|