Thông tin
AVS Futebol SAD
Contract Period:
14
- ColombiaQuốc gia
-
21AGE
27/09/2005
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
World Cup U20
-
VĐQG Pháp
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Colombia
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 14/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.6(0.44)Sút bóng
(OT)
- 8.04(5.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.08Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 1.52Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/35GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Rio Ave |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFAWYC
|
Pháp U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFAWYC
|
U20 Ả Rập Xê Út |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U21 Iceland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CSU20
|
U20 Chi Lê |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CSU20
|
Argentina U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U20 Peru |
1 |
0 |
0 |
0
0
|