Thông tin
FC Flora Tallinn
Contract Period:
24
- EstoniaQuốc gia
-
20AGE
18/11/2006
- -Vị trí
- 197 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
Giao hữu
-
Baltic Cup U21
Thống kê cầu thủ
- 3/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D2
|
Tallinna FC Levadia II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST CUP
|
FC Nomme United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST SC
|
Nomme JK Kalju |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Levadia Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
JK Tallinna Kalev |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Iceland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST CUP
|
FC Kose |
1 |
0 |
0 |
0
0
|