Thông tin
Motherwell FC
Contract Period:
25
- ÚcQuốc gia
-
23AGE
25/03/2003
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Úc
-
FFA Cup Úc
Thống kê cầu thủ
- 10/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.14(0.04)Sút bóng
(OT)
- 24.75(22.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 22/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.31(0.08)Sút bóng
(OT)
- 34.42(31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 1.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 0.64(0.12)Sút bóng
(OT)
- 29.36(26.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCOFAC
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC U23
|
U23 Trung Quốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|