Thông tin
San Diego FC
Contract Period:
33
- MỹQuốc gia
-
20AGE
31/05/2006
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 35.57(31.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 11/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 37.2(31.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.33(22.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 39(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Seattle Sounders |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Minnesota United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Seattle Sounders |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
St. Louis City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|