Thông tin
Paide Linnameeskond
Contract Period:
28
- EstoniaQuốc gia
-
21AGE
01/07/2005
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
Europa Conference League
-
Baltic Cup U21
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
25-26
-
23
-
23
Thống kê cầu thủ
- 16/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST CUP
|
JK Tallinna Kalev |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
EST CUP
|
Tartu JK Tammeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|