Thông tin
Cracovia Krakow
Contract Period:
25
- GeorgiaQuốc gia
-
31AGE
27/06/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Thổ Nhĩ Kỳ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Puszcza Niepolomice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|