Thông tin
Sturm Graz
Contract Period:
10
- GeorgiaQuốc gia
-
30AGE
26/03/1996
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Áo
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
19-21
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Brann |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
1 |
0 |
0
0
|