Thông tin
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
21AGE
06/10/2005
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
World Cup U20
-
VĐQG Pháp
Thống kê cầu thủ
- 21/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.76(0.68)Sút bóng
(OT)
- 19.72(14.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.12Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.56Đánh đầu
- 2.68Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.64(0.27)Sút bóng
(OT)
- 6.18(4.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.55Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 14(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Preston North End |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFAWYC
|
Argentina U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFAWYC
|
Brazil U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|