| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 55 | 174 cm | 74 kg | Uzbekistan |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Uzbekistan |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 190 cm | - | Uzbekistan |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 185 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 175 cm | - | Uzbekistan |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 182 cm | - | Uzbekistan |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 168 cm | - | Uzbekistan |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 181 cm | - | Uzbekistan |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | - | - | Uzbekistan |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 187 cm | 80 kg | Uzbekistan |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 188 cm | - | Uzbekistan |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 176 cm | - | Uzbekistan |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | - | - | Uzbekistan |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | - | - | Uzbekistan |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | - | - | Uzbekistan |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 178 cm | - | Uzbekistan |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 172 cm | - | Uzbekistan |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | - | - | Uzbekistan |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | - | - | Uzbekistan |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 178 cm | 72 kg | Iran |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 186 cm | - | Georgia |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 188 cm | - | Uzbekistan |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | - | - | Uzbekistan |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 179 cm | - | Uzbekistan |
| Thủ môn | 23 | - | - | Uzbekistan |
| Thủ môn | 32 | 184 cm | - | Uzbekistan |
| Thủ môn | 27 | - | - | Uzbekistan |

